Japanese J3 League11:00 ngày 26/09/2025

Vanraure Hachinohe FC
1 - 0

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vanraure Hachinohe FCChỉ sốKagoshima United
49Chỉ số 2377
0Chỉ số 41
44Chỉ số 2556
4Chỉ số 222
51Chỉ số 2471
3Chỉ số 31
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Vanraure Hachinohe FC
Sơ đồ 3-1-4-21322201126580278999
Đội hình xuất phát

S.Onishi#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shirai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Minoda#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Yukie#11 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Takahashi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Inazumi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagata#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Kokubun#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Otoizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nakano#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Sawakami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sawakami#61

R.Sawakami#30

R.Sawakami#16

R.Sawakami#17

R.Sawakami#14

R.Sawakami#96

R.Sawakami#25

R.Sawakami#47

R.Sawakami#29
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2144473141927201813
Đội hình xuất phát

E.Fujishima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hirose#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inaba#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Yamaguchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kondo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kondo#36

Y.Kondo#16

Y.Kondo#8

Y.Kondo#10

Y.Kondo#21

Y.Kondo#15

Y.Kondo#5

Y.Kondo#11

Y.Kondo#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagoshima United1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC0 - 3
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Azul Claro Numazu
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC Osaka
AC Nagano Parceiro0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Vanraure Hachinohe FC5 - 1
FC Gifu
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 1
Kochi United
Fukushima United FC2 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United6 - 0
AC Nagano Parceiro
Kagoshima United3 - 0
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
FC Osaka
Azul Claro Numazu0 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Tochigi SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vanraure Hachinohe FC
#11#21#30#43#53#60#70
Kagoshima United
#10#20#31#42#55#60#70
Tochigi City
Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu Okinawa
Kamatamare Sanuki