Japanese J3 League17:00 ngày 20/09/2025

Kagoshima United
2 - 0

Tegevajaro Miyazaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagoshima UnitedChỉ sốTegevajaro Miyazaki
8Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23105
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
2Chỉ số 31
48Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-214487314195201318
Đội hình xuất phát

E.Fujishima#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Fujimura#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Inaba#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Gaudencio#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Kondo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawamura#29

K.Kawamura#9

K.Kawamura#10

K.Kawamura#16

K.Kawamura#36

K.Kawamura#92

K.Kawamura#26

K.Kawamura#15

K.Kawamura#11
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-2-3-1322433283950820584711
Đội hình xuất phát

C.Lee#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Rikiyasu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Take#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hashimoto#45

K.Hashimoto#41

K.Hashimoto#6

K.Hashimoto#31

K.Hashimoto#42

K.Hashimoto#48

K.Hashimoto#10

K.Hashimoto#35

K.Hashimoto#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 1
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki3 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Nara Club0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 1
Kochi United
Fukushima United FC2 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United6 - 0
AC Nagano Parceiro
Kagoshima United3 - 0
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
FC Osaka
Azul Claro Numazu0 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United1 - 0
Tochigi SC
Tochigi City2 - 1
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 3
Tochigi SC
Kochi United1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Azul Claro Numazu
Zweigen Kanazawa FC2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
SC Sagamihara1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 3
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka0 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Vanraure Hachinohe FC2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Kamatamare SanukiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagoshima United
#12#20#30#42#53#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#10#20#30#41#55#60#70
FC Gifu
Gainare Tottori
FC Ryukyu Okinawa
Matsumoto Yamaga FC