Japanese J3 League12:00 ngày 02/11/2025

Kagoshima United
3 - 2

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kagoshima UnitedChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
136Chỉ số 23105
80Chỉ số 2472
7Chỉ số 224
7Chỉ số 215
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2164472937314636918
Đội hình xuất phát

K.Yamauchi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Okazaki#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yonezawa#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Angelotti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawamura#20

K.Kawamura#27

K.Kawamura#10

K.Kawamura#21

K.Kawamura#92

K.Kawamura#13

K.Kawamura#19

K.Kawamura#1

K.Kawamura#8
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-111944167154617412343
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Mawatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yamamoto#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Taki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hayashi#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hayashi#18

M.Hayashi#42

M.Hayashi#22

M.Hayashi#14

M.Hayashi#40

M.Hayashi#35

M.Hayashi#25

M.Hayashi#30

M.Hayashi#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 4
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
FC Gifu1 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 3
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 1
Kochi United
Fukushima United FC2 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United6 - 0
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
SC Sagamihara1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Tochigi SC
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
Azul Claro Numazu
Tochigi City3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC0 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Gainare Tottori0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kagoshima United
#13#20#30#41#56#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#12#21#30#41#53#60#70
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma