Japanese J3 League12:00 ngày 09/11/2025

Tochigi SC
2 - 0

Kagoshima United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi SCChỉ sốKagoshima United
0Chỉ số 40
4Chỉ số 210
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 26
29Chỉ số 2455
47Chỉ số 2348
2Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-113722522771118811032
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kimura#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Iwasaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Igarashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ota#47

R.Ota#14

R.Ota#8

R.Ota#5

R.Ota#80

R.Ota#40

R.Ota#7

R.Ota#27

R.Ota#29
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-2164472837361436189
Đội hình xuất phát

K.Yamauchi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Aoki#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Renan#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Yonezawa#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Angelotti#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Angelotti#20

Angelotti#27

Angelotti#10

Angelotti#21

Angelotti#92

Angelotti#13

Angelotti#19

Angelotti#1

Angelotti#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagoshima United1 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC3 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Tochigi SC
Kagoshima United1 - 5
Tochigi SC
Tochigi SC2 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
Tochigi SC1 - 2
FC Gifu
FC Osaka0 - 1
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
Fukushima United FC
Tochigi SC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kochi United0 - 1
Tochigi SC
Tegevajaro Miyazaki2 - 3
Tochigi SC
JEF United Ichihara Chiba4 - 2
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Kagoshima United3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
FC Gifu1 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United0 - 3
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 1
Kochi United
Fukushima United FC2 - 2
Kagoshima UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi SC
#12#20#30#40#53#60#70
Kagoshima United
#10#20#30#40#56#60#70
Zweigen Kanazawa FC
SC Sagamihara
AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma
Kamatamare Sanuki
Azul Claro Numazu