Japanese J3 League12:00 ngày 05/10/2025

Kamatamare Sanuki
1 - 5

Tegevajaro Miyazaki
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kamatamare SanukiChỉ sốTegevajaro Miyazaki
67Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 218
1Chỉ số 80
9Chỉ số 26
8Chỉ số 226
0Chỉ số 30
42Chỉ số 2443
Lineup
Đội hình trận đấu
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 4-4-1-14125992433615171022
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Uchida#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Komatsu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Ueno#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Iwamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Makiyama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kawanishi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Y.Ono#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#7

Y.Ono#44

Y.Ono#1

Y.Ono#23

Y.Ono#18

Y.Ono#40
Y.Ono#21

Y.Ono#35

Y.Ono#27
Tegevajaro Miyazaki
Sơ đồ 4-4-2322433283920508471158
Đội hình xuất phát

C.Lee#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Matsumoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kuroki#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Manabe#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shimokawa#39 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yasuda#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Rikiyasu#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Okumura#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Hashimoto#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

H.Take#58 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Take#6

H.Take#35

H.Take#18

H.Take#45

H.Take#4

H.Take#41

H.Take#10

H.Take#31

H.Take#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki3 - 3
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki0 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Kamatamare Sanuki1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki0 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 2
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 0
SC Sagamihara
Fukushima United FC4 - 2
Kamatamare Sanuki
Nara Club4 - 3
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki3 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
FC Gifu
FC Osaka2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 2
Kochi United
Kamatamare Sanuki4 - 1
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki4 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Tegevajaro Miyazaki2 - 3
Tochigi SC
Kochi United1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Azul Claro Numazu
Zweigen Kanazawa FC2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
SC Sagamihara1 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Tegevajaro Miyazaki1 - 3
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka0 - 0
Tegevajaro MiyazakiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kamatamare Sanuki
#11#20#30#40#59#60#70
Tegevajaro Miyazaki
#15#22#30#40#56#60#70
Tochigi City
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro