Japanese J3 League12:00 ngày 11/10/2025

Giravanz Kitakyushu
1 - 1

Kagoshima United
Lineup
Đội hình trận đấu
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-1272250446321417662429
Đội hình xuất phát

Y.Tanaka#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hoshi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Takahashi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Yoshinaga#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Koh#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Koh#18

S.Koh#49

S.Koh#99

S.Koh#4

S.Koh#28

S.Koh#10

S.Koh#41

S.Koh#34

S.Koh#25
Kagoshima United
Sơ đồ 4-4-216647314271920918
Đội hình xuất phát

K.Yamauchi#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Watanabe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hirose#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chibu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Sugii#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Yoshio#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yamaguchi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Inaba#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Endo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rodrigo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Kawamura#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kawamura#28

K.Kawamura#36

K.Kawamura#73

K.Kawamura#10

K.Kawamura#21

K.Kawamura#13

K.Kawamura#11

K.Kawamura#1

K.Kawamura#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu1 - 1
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu0 - 4
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 2
Kochi United
FC Osaka0 - 3
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Renofa Yamaguchi3 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
FC Gifu
AC Nagano Parceiro1 - 1
Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
Nara Club
Azul Claro Numazu1 - 3
Giravanz KitakyushuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kagoshima United
Kagoshima United0 - 3
Tochigi City
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 0
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club0 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United4 - 1
Kochi United
Fukushima United FC2 - 2
Kagoshima United
Kagoshima United6 - 0
AC Nagano Parceiro
Kagoshima United3 - 0
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Kagoshima United
Kagoshima United2 - 1
FC OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Giravanz Kitakyushu
#11#20#30#44#59#60#70
Kagoshima United
#11#21#30#43#52#60#70
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori
FC Ryukyu Okinawa
Matsumoto Yamaga FC
Kamatamare Sanuki