Montenegro First League01:00 ngày 31/05/2025

Jezero Plav
1 - 0

FK Rudar Pljevlja
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jezero PlavChỉ sốFK Rudar Pljevlja
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2430
9Chỉ số 228
5Chỉ số 25
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
91Chỉ số 2381
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Jezero Plav
55045191555146242230
Đội hình xuất phát

E.Alić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.asanovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Raičević#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Perović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kontic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jovicevic#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gjolaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ćuković#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.boskovic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Boričić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bojovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Bojovic#3
M.Bojovic#60

M.Bojovic#44

M.Bojovic#11
M.Bojovic#13
M.Bojovic#10

M.Bojovic#9
M.Bojovic#16
M.Bojovic#33
FK Rudar Pljevlja
22983117301118212384
Đội hình xuất phát

V.Vučićević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kasalica#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa radanovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio bozinoski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan damjanovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.magdelinic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlovic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
damjan radulovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Šofranac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lukacevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej kartal#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andrej kartal#26
andrej kartal#19
andrej kartal#25
andrej kartal#6

andrej kartal#10
andrej kartal#13

andrej kartal#9
andrej kartal#20
andrej kartal#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jezero Plav2 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav4 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Jezero Plav
FK Rudar Pljevlja0 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 3
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 2
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jezero Plav
Arsenal Tivat0 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica2 - 3
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 2
Bokelj Kotor
Jezero Plav1 - 1
OFK Petrovac
Jezero Plav2 - 2
Otrant
Mornar0 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 0
Arsenal TivatĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 2
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 2
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 4
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja3 - 0
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica4 - 1
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj RadanoviciĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jezero Plav
#11#21#30#41#55#60#70
FK Rudar Pljevlja
#10#20#30#42#55#60#70