Montenegro First League22:30 ngày 24/05/2025

Arsenal Tivat
0 - 0

Jezero Plav
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arsenal TivatChỉ sốJezero Plav
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
8Chỉ số 218
63Chỉ số 2433
3Chỉ số 31
92Chỉ số 2394
5Chỉ số 22
11Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Arsenal Tivat
71824141199161723
Đội hình xuất phát
A.Abdullahi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Zogovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sahman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pesukic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Nikolić#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mugoša#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Montenegro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Merdovic#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.manojlovic#16 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.nedeljko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Imamovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Imamovic#19

A.Imamovic#28
A.Imamovic#6
A.Imamovic#25
A.Imamovic#18
A.Imamovic#20

A.Imamovic#31
A.Imamovic#5
A.Imamovic#10
Jezero Plav
4514505225544219166
Đội hình xuất phát
M.Raičević#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gjolaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.asanovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Alić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Boričić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jovicevic#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Maksimovic#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.osmanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Perović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
imran radzepagic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ćuković#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Ćuković#8
M.Ćuković#33
M.Ćuković#21

M.Ćuković#9

M.Ćuković#11
M.Ćuković#15
M.Ćuković#1
M.Ćuković#24
M.Ćuković#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jezero Plav2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat0 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 0
Arsenal Tivat
Jezero Plav4 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat3 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 1
Arsenal Tivat
Jezero Plav1 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat2 - 2
Jezero Plav
Arsenal Tivat1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 0
Arsenal TivatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arsenal Tivat
Otrant4 - 1
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
Mornar
Bokelj Kotor1 - 1
Arsenal Tivat
OFK Petrovac2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica5 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat1 - 0
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje0 - 1
Arsenal Tivat
Jezero Plav2 - 0
Arsenal Tivat
Arsenal Tivat2 - 1
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jezero Plav
Jezero Plav2 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Buducnost Podgorica2 - 3
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 2
Bokelj Kotor
Jezero Plav1 - 1
OFK Petrovac
Jezero Plav2 - 2
Otrant
Mornar0 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero PlavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arsenal Tivat
#10#20#30#43#55#60#70
Jezero Plav
#10#20#30#41#52#60#70