Montenegro First League22:30 ngày 14/05/2025

FK Buducnost Podgorica
2 - 3

Jezero Plav
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Buducnost PodgoricaChỉ sốJezero Plav
4Chỉ số 215
1Chỉ số 80
9Chỉ số 23
1Chỉ số 221
1Chỉ số 30
49Chỉ số 2415
72Chỉ số 2345
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Buducnost Podgorica
3053255107318113631
Đội hình xuất phát

andrija bulatovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Serikov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Piščević#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Orahovac#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Milickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ivanovic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Grivić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Grbić#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Bulatovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vukovic#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Djurovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Djurovic#22

L.Djurovic#88

L.Djurovic#33

L.Djurovic#77

L.Djurovic#24

L.Djurovic#35

L.Djurovic#21

L.Djurovic#15

L.Djurovic#23
Jezero Plav
5084519155514622305
Đội hình xuất phát

i.asanovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wakabayashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Raičević#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Perović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kontic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jovicevic#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gjolaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ćuković#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Boričić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bojovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Alić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Alić#16

E.Alić#9
E.Alić#10

E.Alić#2
E.Alić#13

E.Alić#11

E.Alić#44
E.Alić#60
E.Alić#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 2
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica0 - 1
Jezero Plav
FK Buducnost Podgorica5 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica1 - 1
Jezero Plav
FK Buducnost Podgorica1 - 3
Jezero PlavĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Buducnost Podgorica
Otrant0 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica3 - 0
Mornar
Bokelj Kotor0 - 4
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 3
FK Buducnost Podgorica
OFK Petrovac3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 1
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
FK Buducnost Podgorica5 - 1
OtrantĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jezero Plav
Jezero Plav1 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 2
Bokelj Kotor
Jezero Plav1 - 1
OFK Petrovac
Jezero Plav2 - 2
Otrant
Mornar0 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 2
Jezero PlavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Buducnost Podgorica
#12#21#30#42#59#60#70
Jezero Plav
#13#22#30#40#52#60#70