Montenegro First League22:30 ngày 18/05/2025

Jezero Plav
2 - 0

FK Sutjeska Niksic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jezero PlavChỉ sốFK Sutjeska Niksic
59Chỉ số 2541
3Chỉ số 223
0Chỉ số 80
4Chỉ số 28
82Chỉ số 2387
1Chỉ số 30
44Chỉ số 2440
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Jezero Plav
5508451915551462230
Đội hình xuất phát

E.Alić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.asanovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wakabayashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Raičević#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Perović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kontic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.jovicevic#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gjolaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ćuković#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Boričić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Bojovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Bojovic#24
M.Bojovic#60

M.Bojovic#44

M.Bojovic#11

M.Bojovic#2
M.Bojovic#10

M.Bojovic#9
M.Bojovic#16
M.Bojovic#33
FK Sutjeska Niksic
347019133652410725
Đội hình xuất phát
A.Vlahovic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kalezić#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Giljen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan damjanovic#91 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Desančić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Krstovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.pajovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Saletic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.toskovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Vukčević#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Djukanovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Djukanovic#2
M.Djukanovic#31

M.Djukanovic#88

M.Djukanovic#55
M.Djukanovic#19
M.Djukanovic#16

M.Djukanovic#99
M.Djukanovic#11
M.Djukanovic#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Jezero Plav
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 1
FK Sutjeska Niksic
Jezero Plav0 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic4 - 2
Jezero PlavĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jezero Plav
FK Buducnost Podgorica2 - 3
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 1
Decic Tuzi
Jedinstvo Bijelo Polje1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 2
Bokelj Kotor
Jezero Plav1 - 1
OFK Petrovac
Jezero Plav2 - 2
Otrant
Mornar0 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 0
Otrant
Mornar0 - 2
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 0
Bokelj Kotor
Arsenal Tivat1 - 1
FK Sutjeska Niksic
OFK Petrovac1 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic1 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi0 - 1
FK Sutjeska Niksic
Jedinstvo Bijelo Polje2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Otrant0 - 2
FK Sutjeska NiksicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jezero Plav
#12#21#30#41#54#60#70
FK Sutjeska Niksic
#10#20#30#40#58#60#70