Montenegro First League20:00 ngày 12/04/2025

Mornar
0 - 1

Jezero Plav
Thống kê
Thống kê trận đấu
MornarChỉ sốJezero Plav
1Chỉ số 220
0Chỉ số 81
1Chỉ số 211
3Chỉ số 32
5Chỉ số 21
0Chỉ số 41
55Chỉ số 2545
108Chỉ số 23105
67Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Mornar
192422203322193248
Đội hình xuất phát

V.Batrovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dragojević#24 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Yao#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vušurović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vukotic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Stevanović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.skrijelj#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Sekulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
velimir ljutica#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kaluđeriović#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.djurisic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.djurisic#7
m.djurisic#10
m.djurisic#18
m.djurisic#16
m.djurisic#35
m.djurisic#97
m.djurisic#13
m.djurisic#17
m.djurisic#31
Jezero Plav
161550561321019814
Đội hình xuất phát
imran radzepagic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Kontic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.asanovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Alić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ćuković#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Iori okamoto#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.osmanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pavlicevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Perović#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wakabayashi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gjolaj#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Gjolaj#45

M.Gjolaj#44

M.Gjolaj#77
M.Gjolaj#3
M.Gjolaj#1
M.Gjolaj#99
M.Gjolaj#55
M.Gjolaj#24
M.Gjolaj#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 26 | 6 | 3 | 84 |
| 2 | OFK Petrovac | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 3 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 14 | 8 | 13 | 50 |
| 4 | Decic Tuzi | 35 | 10 | 17 | 8 | 47 |
| 5 | Bokelj Kotor | 35 | 13 | 5 | 17 | 44 |
| 6 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 7 | Mornar | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | Arsenal Tivat | 35 | 10 | 11 | 14 | 41 |
| 9 | Jezero Plav | 35 | 9 | 11 | 15 | 38 |
| 10 | Otrant | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jezero Plav1 - 2
Mornar
Mornar2 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav2 - 2
Mornar
Mornar1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 1
Mornar
Mornar2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 1
Mornar
Mornar1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav0 - 0
Mornar
Mornar1 - 0
Jezero PlavĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mornar
Otrant6 - 2
Mornar
Mornar1 - 1
OFK Petrovac
Bokelj Kotor0 - 2
Mornar
Mornar1 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic1 - 1
Mornar
Mornar1 - 2
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi2 - 0
Mornar
Mornar1 - 1
Jedinstvo Bijelo Polje
Jezero Plav1 - 2
Mornar
Mornar0 - 1
Arsenal TivatĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jezero Plav
Jezero Plav2 - 0
Arsenal Tivat
FK Sutjeska Niksic2 - 1
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 3
FK Buducnost Podgorica
Decic Tuzi1 - 2
Jezero Plav
Jezero Plav3 - 2
Jedinstvo Bijelo Polje
OFK Petrovac2 - 1
Jezero Plav
Otrant1 - 0
Jezero Plav
Jezero Plav1 - 2
Mornar
FK Mladost DG0 - 0
Jezero Plav
Bokelj Kotor2 - 1
Jezero PlavĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mornar
#10#20#30#43#55#60#70
Jezero Plav
#11#21#31#43#51#60#70