Egyptian Premier League01:00 ngày 02/11/2025

Ismaily SC
2 - 1

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ismaily SCChỉ sốKahraba Ismailia
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2446
5Chỉ số 225
48Chỉ số 2552
104Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
8Chỉ số 214
3Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ismaily SC
Pharco1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC3 - 1
Haras El Hodood
Smouha SC2 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC1 - 2
Bank El Ahly
Enppi1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 2
Zamalek SC
ZED FC1 - 0
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 3
Ghazl El Mahallah
Tala'ea El Gaish0 - 1
Ismaily SC
Ismaily SC0 - 1
Ittihad Alexandria SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ghazl El Mahallah1 - 0
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 4
Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 4
Wadi Degla SC
Al Masry4 - 0
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 2
Smouha SC
Bank El Ahly1 - 1
Kahraba Ismailia
Petrojet2 - 2
Kahraba IsmailiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ismaily SC
#12#21#30#43#53#60#70
Kahraba Ismailia
#11#20#30#41#53#60#70
Pyramids FC
Modern Sport FC
El Gounah