Egyptian Premier League22:00 ngày 31/08/2025

Al Masry
4 - 0

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốKahraba Ismailia
4Chỉ số 211
87Chỉ số 2378
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 41
0Chỉ số 33
12Chỉ số 224
51Chỉ số 2443
7Chỉ số 20
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Al Masry
Sơ đồ 4-2-3-11425136142540309
Đội hình xuất phát

E.Tharwat#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Eid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.E.Mohamady#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.S.S.Ismail#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Makhlouf#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Temine#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ahmed Ali Amer#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Mohsen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Mohsen#21

S.Mohsen#8

S.Mohsen#3

S.Mohsen#10

S.Mohsen#22

S.Mohsen#33

S.Mohsen#7

S.Mohsen#16

S.Mohsen#19
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-4-231766173684132915
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

MostafaAbdelRahimKoshary#7 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Medhat#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Ounajem#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Fayoumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sillah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hamzawi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

IbrahimAwad#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sulieman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Shika#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Maged Abdel Rahman#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Maged Abdel Rahman#23
Maged Abdel Rahman#30

Maged Abdel Rahman#18
Maged Abdel Rahman#44

Maged Abdel Rahman#12

Maged Abdel Rahman#22

Maged Abdel Rahman#2

Maged Abdel Rahman#5

Maged Abdel Rahman#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Haras El Hodood1 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 2
Pyramids FC
Tala'ea El Gaish0 - 3
Al Masry
Al Masry3 - 1
Ittihad Alexandria SC
Esperance Sportive de Tunis0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 0
Haras El Hodood
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Al Masry0 - 4
Ceramica Cleopatra FC
Pharco1 - 1
Al Masry
Al Ahly FC4 - 2
Al MasryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 2
Smouha SC
Bank El Ahly1 - 1
Kahraba Ismailia
Petrojet2 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 1
El Gounah
Kahraba Ismailia2 - 1
Muntakhab Suez FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia3 - 0
Telecom Egypt
Sporting Alexandria0 - 2
Kahraba IsmailiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#14#20#30#41#57#60#70
Kahraba Ismailia
#10#20#31#43#50#60#70
Zamalek SC
Wadi Degla SC
Enppi
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Modern Sport FC
Ismaily SC