Egyptian Premier League00:00 ngày 05/10/2025

Kahraba Ismailia
2 - 4

Al Ahly FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốAl Ahly FC
48Chỉ số 2447
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
93Chỉ số 23112
2Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 4
Wadi Degla SC
Al Masry4 - 0
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 2
Smouha SC
Bank El Ahly1 - 1
Kahraba Ismailia
Petrojet2 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 1
El Gounah
Kahraba Ismailia2 - 1
Muntakhab Suez FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Ahly FC
Al Ahly FC2 - 1
Zamalek SC
Haras El Hodood2 - 3
Al Ahly FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Enppi1 - 1
Al Ahly FC
Al Ahly FC0 - 2
Pyramids FC
Ghazl El Mahallah0 - 0
Al Ahly FC
Al Ahly FC4 - 1
Pharco
Modern Sport FC2 - 2
Al Ahly FC
Egypt U200 - 1
Al Ahly FC
C.A.Bizertin0 - 5
Al Ahly FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#12#20#30#42#56#60#70
Al Ahly FC
#14#22#30#42#57#60#70
ZED FC
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish