Egyptian Premier League22:00 ngày 15/08/2025

Petrojet
2 - 2

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
PetrojetChỉ sốKahraba Ismailia
7Chỉ số 213
47Chỉ số 2553
88Chỉ số 23103
49Chỉ số 2454
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
8Chỉ số 229
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Petrojet
Ismaily SC0 - 0
Petrojet
Petrojet0 - 0
Bank El Ahly
Petrojet1 - 3
Zamalek SC
Petrojet1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet0 - 2
Pyramids FC
Pharco2 - 2
Petrojet
Petrojet0 - 2
Ceramica Cleopatra FC
Petrojet2 - 3
Al Ahly FC
Ceramica Cleopatra FC4 - 1
Petrojet
Al Masry4 - 0
PetrojetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 1
El Gounah
Kahraba Ismailia2 - 1
Muntakhab Suez FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia3 - 0
Telecom Egypt
Sporting Alexandria0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal1 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 1
Tersana SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Petrojet
#12#22#30#42#54#60#70
Kahraba Ismailia
#12#20#30#43#54#60#70
Wadi Degla SC
Enppi
Ghazl El Mahallah
ZED FC
Modern Sport FC
Smouha SC
Haras El Hodood
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC