Egyptian Premier League22:00 ngày 19/08/2025

Bank El Ahly
1 - 1

Kahraba Ismailia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bank El AhlyChỉ sốKahraba Ismailia
2Chỉ số 30
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
15Chỉ số 223
71Chỉ số 2442
101Chỉ số 23102
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
12Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Bank El Ahly
Sơ đồ 4-3-317626121087730925
Đội hình xuất phát

A.SobhiAfifi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Saleh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Gazzar#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Amr El Gazar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Meteb#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ibrahim#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Emad#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Shalaby#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Annor#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Faisal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

MohamedAshraf#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

MohamedAshraf#23

MohamedAshraf#24

MohamedAshraf#27

MohamedAshraf#17

MohamedAshraf#5

MohamedAshraf#4

MohamedAshraf#14

MohamedAshraf#21

MohamedAshraf#11
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-4-2317665310822132915
Đội hình xuất phát

A.Gabry#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

MostafaAbdelRahimKoshary#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Medhat#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Elkhashab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Fayoumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Abdallah Maradona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Hamzawi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sheta#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sulieman#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Shika#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Maged Abdel Rahman#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Maged Abdel Rahman#12

Maged Abdel Rahman#2

Maged Abdel Rahman#18

Maged Abdel Rahman#11

Maged Abdel Rahman#16

Maged Abdel Rahman#20
Maged Abdel Rahman#4

Maged Abdel Rahman#14

Maged Abdel Rahman#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bank El Ahly
Haras El Hodood1 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 0
Ghazl El Mahallah
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Bank El Ahly
Enppi1 - 2
Bank El Ahly
Bank El Ahly2 - 1
Enppi
Petrojet0 - 0
Bank El Ahly
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Bank El Ahly1 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC2 - 1
Bank El Ahly
Haras El Hodood1 - 1
Bank El AhlyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Petrojet2 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 1
El Gounah
Kahraba Ismailia2 - 1
Muntakhab Suez FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
Baladiyat El Mahalla
Asyut Petroleum1 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia3 - 0
Telecom Egypt
Sporting Alexandria0 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 0
El Dakhlia SC
Olympic El Qanal1 - 2
Kahraba IsmailiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bank El Ahly
#11#20#30#42#512#60#70
Kahraba Ismailia
#11#20#30#40#55#60#70
Zamalek SC
Pyramids FC
Wadi Degla SC
ZED FC
Smouha SC
Pharco
Ismaily SC
Tala'ea El Gaish
Ittihad Alexandria SC