Egyptian Premier League21:00 ngày 26/10/2025

Kahraba Ismailia
0 - 1

Ceramica Cleopatra FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kahraba IsmailiaChỉ sốCeramica Cleopatra FC
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
7Chỉ số 222
33Chỉ số 2434
77Chỉ số 2389
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Kahraba Ismailia
Sơ đồ 4-3-2-11622853017818151929
Đội hình xuất phát

M.Hagras#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Yehia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Abuzraa#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Elkhashab#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Shazly#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ounajem#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

A.Hamzawi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

I.Abdelnaim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Maged Abdel Rahman#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Youssf Mohamed Galal Sayed#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.Shika#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shika#13

M.Shika#20

M.Shika#31

M.Shika#7

M.Shika#9
M.Shika#35

M.Shika#14

M.Shika#10

M.Shika#22
Ceramica Cleopatra FC
Sơ đồ 4-3-31821652017102919237
Đội hình xuất phát

M.Bassam#18 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Adel#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Samir#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nabil#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sadek#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.AlSulaya#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Belhadji#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Marwan Otaka#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Moka#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Lakay#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Issa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Issa#4

I.Issa#22

I.Issa#97

I.Issa#28

I.Issa#27
I.Issa#26

I.Issa#2

I.Issa#1

I.Issa#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ceramica Cleopatra FC | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Al Ahly FC | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 3 | Zamalek SC | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 4 | Pyramids FC | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 5 | Al Masry | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 6 | Wadi Degla SC | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 7 | Enppi | 11 | 4 | 6 | 1 | 18 |
| 8 | Ghazl El Mahallah | 13 | 2 | 10 | 1 | 16 |
| 9 | ZED FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 10 | Modern Sport FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 11 | Bank El Ahly | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 12 | Smouha SC | 11 | 3 | 6 | 2 | 15 |
| 13 | Petrojet | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 14 | El Gounah | 12 | 3 | 6 | 3 | 15 |
| 15 | Haras El Hodood | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 16 | Pharco | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 17 | Ismaily SC | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 18 | Tala'ea El Gaish | 13 | 2 | 4 | 7 | 10 |
| 19 | El Mokawloon El Arab | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 20 | Ittihad Alexandria SC | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 21 | Kahraba Ismailia | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kahraba Ismailia
Ghazl El Mahallah1 - 0
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia2 - 4
Al Ahly FC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Kahraba Ismailia
Ittihad Alexandria SC0 - 1
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 4
Wadi Degla SC
Al Masry4 - 0
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia1 - 2
Smouha SC
Bank El Ahly1 - 1
Kahraba Ismailia
Petrojet2 - 2
Kahraba Ismailia
Kahraba Ismailia0 - 1
El GounahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Tala'ea El Gaish
Haras El Hodood0 - 3
Ceramica Cleopatra FC
El Gounah1 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Modern Sport FC
Al Ahly FC1 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC1 - 0
Smouha SC
El Mokawloon El Arab0 - 1
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC2 - 0
Enppi
ZED FC0 - 0
Ceramica Cleopatra FC
Ceramica Cleopatra FC0 - 2
Zamalek SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kahraba Ismailia
#10#20#30#42#56#60#70
Ceramica Cleopatra FC
#11#20#30#43#52#60#70
Pyramids FC
Pharco
Ismaily SC