Israel Premier League00:30 ngày 11/05/2025

Ironi Tiberias
0 - 0

Maccabi Petah Tikva FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ironi TiberiasChỉ sốMaccabi Petah Tikva FC
54Chỉ số 2546
67Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
1Chỉ số 212
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
26Chỉ số 2444
7Chỉ số 2211
Lineup
Đội hình trận đấu
Ironi Tiberias
Sơ đồ 4-1-4-119152399367511909
Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Balilti#15 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
haroun shapso#99 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Keltjens#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.AbuAkel#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yonatan teper#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Ohana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.G.Michael#90 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Bilenkyi#55
S.Bilenkyi#13
S.Bilenkyi#60

S.Bilenkyi#72

S.Bilenkyi#10
S.Bilenkyi#21
S.Bilenkyi#17

S.Bilenkyi#18

S.Bilenkyi#16
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-3-23412202532172853142123
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mohammed hindi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Aviv Salem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

NivYehoshua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Hazan#53 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

a.glezer#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Harris#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Damașcan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Damașcan#26

V.Damașcan#15

V.Damașcan#18

V.Damașcan#8
V.Damașcan#19

V.Damașcan#98

V.Damașcan#2

V.Damașcan#72
V.Damașcan#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias0 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 3
Ironi TiberiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ironi Tiberias
Hapoel Jerusalem3 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Kiryat Shmona0 - 2
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 2
Ashdod MS
Bnei Sakhnin2 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Ironi TiberiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Ashdod MS
Hapoel Jerusalem0 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Bnei Sakhnin
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC4 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Kiryat Shmona2 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi NetanyaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ironi Tiberias
#10#20#30#44#54#60#70
Maccabi Petah Tikva FC
#10#20#30#42#55#60#70
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa