Israel Premier League01:00 ngày 02/03/2025

Ironi Tiberias
1 - 0

Maccabi Bnei Reineh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ironi TiberiasChỉ sốMaccabi Bnei Reineh
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 81
6Chỉ số 2213
1Chỉ số 26
46Chỉ số 2399
0Chỉ số 31
26Chỉ số 2474
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ironi Tiberias
Sơ đồ 5-3-219372372315567990
Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Keltjens#3 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Konstantini#72 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

O.Bačo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Balilti#15 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Yonatan teper#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.AbuAkel#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.G.Michael#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.G.Michael#13
P.G.Michael#60
P.G.Michael#14

P.G.Michael#11

P.G.Michael#10

P.G.Michael#8
P.G.Michael#17

P.G.Michael#18

P.G.Michael#2
Maccabi Bnei Reineh
Sơ đồ 4-3-311422617101555181116
Đội hình xuất phát

G.Amos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.gaber#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Bručić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Ljubisavljević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.unger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Mohammed#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Hadida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Shukrani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
chance mondzenga#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Henty#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Shaker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Shaker#5

M.Shaker#22

M.Shaker#30

M.Shaker#7
M.Shaker#29
M.Shaker#20

M.Shaker#8

M.Shaker#6

M.Shaker#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ironi Tiberias
Ironi Tiberias2 - 1
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem4 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera1 - 2
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias3 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Ironi Tiberias0 - 2
Hapoel Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Ashdod MS
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Kiryat Shmona0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Beitar Jerusalem1 - 4
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Hapoel JerusalemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ironi Tiberias
#11#21#30#40#51#60#70
Maccabi Bnei Reineh
#10#20#30#41#56#60#70
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya