Israel Premier League00:30 ngày 04/05/2025

Hapoel Jerusalem
3 - 1

Ironi Tiberias
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel JerusalemChỉ sốIroni Tiberias
56Chỉ số 2476
7Chỉ số 2212
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2383
1Chỉ số 33
11Chỉ số 216
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Jerusalem
Sơ đồ 4-3-35553420811172497
Đội hình xuất phát

n.zamir#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.K.Y.Guy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Malmud#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Glazer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ofek nadir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Madmon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Cedric#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Distalfeld#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Badash#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Almog#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Hozez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hozez#1

M.Hozez#77

M.Hozez#22

M.Hozez#6

M.Hozez#33

M.Hozez#25

M.Hozez#15

M.Hozez#30
M.Hozez#14
Ironi Tiberias
Sơ đồ 4-1-4-119722337361451179
Đội hình xuất phát

D.Tenenbaum#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Konstantini#72 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Vahaba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Bačo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Keltjens#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.AbuAkel#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Wahib·Habiballa#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Yonatan teper#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Ohana#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Botaka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bilenkyi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bilenkyi#16

S.Bilenkyi#18
S.Bilenkyi#99
S.Bilenkyi#17
S.Bilenkyi#13

S.Bilenkyi#15
S.Bilenkyi#60

S.Bilenkyi#90

S.Bilenkyi#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hapoel Jerusalem4 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias0 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 3
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias4 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias0 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 2
Ironi TiberiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Bnei Reineh2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel JerusalemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ironi Tiberias
Ironi Tiberias2 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Hapoel Kiryat Shmona0 - 2
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 2
Ashdod MS
Bnei Sakhnin2 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Netanya1 - 1
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Ashdod MS
Hapoel Beer Sheva4 - 0
Ironi Tiberias
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Jerusalem
#13#22#30#41#52#60#70
Ironi Tiberias
#11#20#30#43#56#60#70
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa