Finnish Veikkausliiga19:00 ngày 19/04/2025

Vaasa VPS
0 - 2

Inter Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vaasa VPSChỉ sốInter Turku
10Chỉ số 25
0Chỉ số 80
9Chỉ số 223
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
88Chỉ số 23109
44Chỉ số 2460
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Vaasa VPS
Sơ đồ 3-5-2773719532172034910
Đội hình xuất phát

R.Leislahti#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Reid#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Haukioja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ronnberg#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Lakkamaki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Ahiabu#21 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

A.Cicale#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.ElOuatki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Raisanen#34 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Borchers#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fall#6

M.Fall#4

M.Fall#14
M.Fall#27

M.Fall#1

M.Fall#23

M.Fall#2
M.Fall#15

M.Fall#30
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-31522328102823920
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hämäläinen#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Yli-Kokko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Tuominen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sarr#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sarr#11
M.Sarr#18
M.Sarr#26

M.Sarr#25

M.Sarr#14

M.Sarr#24

M.Sarr#16

M.Sarr#4

M.Sarr#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Turku4 - 2
Vaasa VPS
Inter Turku3 - 1
Vaasa VPS
Vaasa VPS3 - 1
Inter Turku
Vaasa VPS1 - 1
Inter Turku
Inter Turku0 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS3 - 0
Inter Turku
Inter Turku1 - 5
Vaasa VPS
Inter Turku1 - 1
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 2
Inter Turku
Inter Turku7 - 1
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaasa VPS
Tampereen Peli Toverit0 - 5
Vaasa VPS
KTP Kotka2 - 2
Vaasa VPS
Vaasa VPS4 - 3
AC Oulu
Vaasa VPS5 - 0
KPV Kokkola
GIF Sundsvall2 - 3
Vaasa VPS
SJK Akatemia8 - 2
Vaasa VPS
Inter Turku4 - 2
Vaasa VPS
SJK Seinajoen0 - 1
Vaasa VPS
Ilves Tampere1 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 1
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Lasten0 - 4
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
Gnistan Helsinki
Inter Turku1 - 1
KuPs
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
SJK Seinajoen4 - 2
Inter Turku
Inter Turku4 - 2
Vaasa VPS
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
Gnistan Helsinki
KTP Kotka1 - 2
Inter Turku
FC Haka1 - 2
Inter TurkuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vaasa VPS
#10#20#30#41#510#60#70
Inter Turku
#12#21#30#41#55#60#70
Jaro
IFK Mariehamn