Finnish Veikkausliiga19:00 ngày 26/04/2025

AC Oulu
1 - 4

Inter Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC OuluChỉ sốInter Turku
35Chỉ số 2445
2Chỉ số 31
2Chỉ số 219
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
97Chỉ số 2381
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Oulu
Sơ đồ 4-3-3133351817372414922
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtonen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Koskela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Pitkanen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cassama#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Tiihonen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Paananen#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
d.abu dumbuya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Jokelainen#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kaukua#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kaukua#19

T.Kaukua#8

T.Kaukua#7

T.Kaukua#16

T.Kaukua#38

T.Kaukua#10

T.Kaukua#80
T.Kaukua#99
T.Kaukua#6
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-3124221628102823920
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sipola#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Straalman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Yli-Kokko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Tuominen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Sarr#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sarr#12

M.Sarr#4

M.Sarr#14

M.Sarr#25
M.Sarr#26

M.Sarr#5

M.Sarr#11

M.Sarr#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Oulu1 - 0
Inter Turku
AC Oulu1 - 0
Inter Turku
Inter Turku3 - 3
AC Oulu
Inter Turku2 - 1
AC Oulu
AC Oulu1 - 1
Inter Turku
AC Oulu1 - 1
Inter Turku
AC Oulu0 - 3
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
AC Oulu
Inter Turku4 - 0
AC Oulu
AC Oulu2 - 0
Inter TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
SJK Seinajoen3 - 1
AC Oulu
FC Haka2 - 1
AC Oulu
PonPa1 - 3
AC Oulu
KuPs1 - 0
AC Oulu
Vaasa VPS4 - 3
AC Oulu
KuPs2 - 0
AC Oulu
Ilves Tampere3 - 0
AC Oulu
SJK Seinajoen1 - 1
AC Oulu
KuPs2 - 1
AC Oulu
AC Oulu4 - 0
JaroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Vaasa VPS0 - 2
Inter Turku
Lasten0 - 4
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
Gnistan Helsinki
Inter Turku1 - 1
KuPs
HJK Helsinki4 - 4
Inter Turku
SJK Seinajoen4 - 2
Inter Turku
Inter Turku4 - 2
Vaasa VPS
Ilves Tampere0 - 4
Inter Turku
Inter Turku2 - 0
Gnistan Helsinki
KTP Kotka1 - 2
Inter TurkuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Oulu
#11#21#31#42#52#60#70
Inter Turku
#14#22#30#41#55#60#70
IFK Mariehamn