Sweden Superettan21:00 ngày 29/11/2025

IFK Norrkoping FK
0 - 0

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốOrgryte
0Chỉ số 40
3Chỉ số 30
62Chỉ số 2538
150Chỉ số 2374
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
86Chỉ số 2428
9Chỉ số 227
6Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte3 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Orgryte
Orgryte0 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Orgryte
Orgryte0 - 5
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
Orgryte3 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Goteborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
IK Sirius FK
Mjallby AIF2 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
Malmo FF
GAIS2 - 1
IFK Norrkoping FK
Hacken2 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
AIK
Halmstads1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 4
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte3 - 0
IFK Norrkoping FK
GIF Sundsvall1 - 1
Orgryte
Orgryte0 - 2
Kalmar
Orgryte0 - 2
Vasteras SK FK
Falkenberg3 - 0
Orgryte
Sandvikens IF1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 0
Landskrona BoIS
Trelleborgs FF0 - 2
Orgryte
Helsingborgs0 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 1
Umea FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#10#20#30#43#510#60#70
Orgryte
#10#20#30#40#52#60#70
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC
IK Brage
Ostersunds FK
Utsiktens BK
Orebro SK