Sweden Allsvenskan19:00 ngày 31/08/2025

IFK Norrkoping FK
0 - 4

Djurgardens
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK Norrkoping FKChỉ sốDjurgardens
1Chỉ số 40
4Chỉ số 32
2Chỉ số 2110
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
53Chỉ số 23106
32Chỉ số 2568
6Chỉ số 224
28Chỉ số 2470
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-340144193202591058
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Yahya·Kalley#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sögaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baggesen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Brönner#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Hoog·Jansson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.M.Karlsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.A.Sigurgeirsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.A.Sigurgeirsson#30
I.A.Sigurgeirsson#22

I.A.Sigurgeirsson#31
I.A.Sigurgeirsson#33

I.A.Sigurgeirsson#18

I.A.Sigurgeirsson#7

I.A.Sigurgeirsson#24
I.A.Sigurgeirsson#32

I.A.Sigurgeirsson#28
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-1451853276201517199
Đội hình xuất phát

f.manojlovic#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Stahl#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tenho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schüller#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Fallenius#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Anderson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Okkels#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Priske#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Priske#23

A.Priske#2

A.Priske#14

A.Priske#12

A.Priske#35
A.Priske#31

A.Priske#11

A.Priske#4

A.Priske#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Djurgardens1 - 1
IFK Norrkoping FK
Djurgardens3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 3
Djurgardens
IFK Norrkoping FK0 - 2
Djurgardens
Djurgardens2 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 1
Djurgardens
Djurgardens2 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
IFK Norrkoping FK
Djurgardens1 - 2
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
Osters IF1 - 2
IFK Norrkoping FK
Viggbyholms0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 1
Elfsborg
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hammarby
Brommapojkarna6 - 4
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF0 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
IFK Varnamo
Malmo FF3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 1
Brommapojkarna
Djurgardens1 - 1
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Djurgardens1 - 0
Brommapojkarna
Mjallby AIF1 - 1
Djurgardens
Jarfalla1 - 4
Djurgardens
AIK0 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
Halmstads
Hacken1 - 6
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
Elfsborg
IFK Varnamo1 - 0
Djurgardens
Djurgardens5 - 1
Degerfors IF
Djurgardens1 - 1
IFK Norrkoping FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Norrkoping FK
#10#20#31#44#57#60#70
Djurgardens
#14#22#30#42#56#60#70
IFK Goteborg
GAIS
IK Sirius FK