Sweden Superettan00:00 ngày 01/10/2025

Orgryte
2 - 0

Landskrona BoIS
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốLandskrona BoIS
2Chỉ số 229
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 33
6Chỉ số 216
45Chỉ số 2451
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2399
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 3-4-34456251523819141122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

owen price parker#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sana#24

T.Sana#7

T.Sana#16

T.Sana#12

T.Sana#21

T.Sana#17

T.Sana#10
Landskrona BoIS
Sơ đồ 5-4-130211841216116101520
Đội hình xuất phát

M.Pettersson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jensen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.perez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Bruzelius#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Jonsson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

R.Rahmani#16 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Björkqvist#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Nasstrom#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Capotondi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

maxmed mohamed#15 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

X.Odhiambo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

X.Odhiambo#17

X.Odhiambo#3
X.Odhiambo#22

X.Odhiambo#23
X.Odhiambo#28

X.Odhiambo#7

X.Odhiambo#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Landskrona BoIS1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS4 - 3
Orgryte
Landskrona BoIS1 - 2
Orgryte
Orgryte0 - 1
Landskrona BoIS
Orgryte0 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS3 - 2
Orgryte
Landskrona BoIS2 - 0
Orgryte
Orgryte3 - 2
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS1 - 1
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Trelleborgs FF0 - 2
Orgryte
Helsingborgs0 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 1
Umea FC
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 2
IK Brage
IK Zenith1 - 2
Orgryte
Orebro SK1 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 0
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC1 - 2
Orgryte
Orgryte6 - 0
Ostersunds FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Landskrona BoIS
Landskrona BoIS0 - 0
Kalmar
Utsiktens BK4 - 0
Landskrona BoIS
Helsingborgs0 - 0
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 1
GIF Sundsvall
Trelleborgs FF1 - 0
Landskrona BoIS
Ockero IF1 - 3
Landskrona BoIS
Sandvikens IF0 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 0
Ostersunds FK
Landskrona BoIS1 - 2
Vasteras SK FK
Falkenberg1 - 1
Landskrona BoISĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#12#22#30#40#55#60#70
Landskrona BoIS
#10#20#30#43#55#60#70