Sweden Superettan18:00 ngày 20/09/2025

Helsingborgs
0 - 1

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
HelsingborgsChỉ sốOrgryte
91Chỉ số 2376
70Chỉ số 2464
55Chỉ số 2545
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
8Chỉ số 2112
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Helsingborgs
Sơ đồ 4-4-21192357614102916
Đội hình xuất phát

J.Brattberg#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Orn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Birkfeldt#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Nilsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bengtsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Loeper#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Asoma#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

.Kjellnas#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Svensson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Aga#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Johansson#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Johansson#30
A.Johansson#31
A.Johansson#18
A.Johansson#15

A.Johansson#9

A.Johansson#41

A.Johansson#8
Orgryte
Sơ đồ 3-4-3443651523819171122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

owen price parker#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

w.hofvander#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sana#21

T.Sana#7

T.Sana#10

T.Sana#16

T.Sana#14

T.Sana#12

T.Sana#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte0 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs3 - 0
Orgryte
Helsingborgs1 - 2
Orgryte
Orgryte0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs2 - 0
Orgryte
Helsingborgs2 - 3
Orgryte
Orgryte1 - 2
Helsingborgs
Orgryte1 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs4 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 4
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Landskrona BoIS
Vasteras SK FK4 - 0
Helsingborgs
Kalmar2 - 0
Helsingborgs
Vanersborg FK0 - 1
Helsingborgs
Helsingborgs0 - 0
Falkenberg
Helsingborgs3 - 0
Utsiktens BK
Ostersunds FK2 - 2
Helsingborgs
Helsingborgs1 - 2
Varbergs BoIS FC
Utsiktens BK1 - 2
Helsingborgs
Helsingor2 - 4
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte3 - 1
Umea FC
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 2
IK Brage
IK Zenith1 - 2
Orgryte
Orebro SK1 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 0
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC1 - 2
Orgryte
Orgryte6 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold0 - 1
Orgryte
Falkenberg2 - 3
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helsingborgs
#10#20#30#41#59#60#70
Orgryte
#11#21#30#40#54#60#70
GIF Sundsvall
Sandvikens IF
Trelleborgs FF