Sweden Superettan00:00 ngày 16/09/2025

Orgryte
3 - 1

Umea FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốUmea FC
1Chỉ số 34
3Chỉ số 23
0Chỉ số 81
57Chỉ số 2543
75Chỉ số 2372
53Chỉ số 2437
16Chỉ số 2210
0Chỉ số 41
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 3-4-344365247815141122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Svensson#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sana#12

T.Sana#25

T.Sana#23

T.Sana#21

T.Sana#19

T.Sana#10

T.Sana#17
Umea FC
Sơ đồ 4-4-2123541928618112510
Đội hình xuất phát

p.eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jansson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Hedenquist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ohman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tim·Olsson#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Daniel persson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lindmark#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

gideon yaw yiriyon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.T.Wikstrom#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

t.gronborg#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Bjorgolfsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Bjorgolfsson#32

E.Bjorgolfsson#31

E.Bjorgolfsson#24

E.Bjorgolfsson#9

E.Bjorgolfsson#26

E.Bjorgolfsson#12

E.Bjorgolfsson#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Umea FC3 - 3
Orgryte
Orgryte1 - 1
Umea FC
Umea FC2 - 2
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 2
IK Brage
IK Zenith1 - 2
Orgryte
Orebro SK1 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 0
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC1 - 2
Orgryte
Orgryte6 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold0 - 1
Orgryte
Falkenberg2 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 2
HelsingborgsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Umea FC
Umea FC0 - 2
IK Oddevold
Orebro SK1 - 1
Umea FC
IF Karlstad Fotboll2 - 1
Umea FC
Umea FC0 - 1
Kalmar
Trelleborgs FF0 - 2
Umea FC
Umea FC0 - 2
Falkenberg
IK Brage2 - 2
Umea FC
Umea FC1 - 1
Orebro SK
Sandvikens IF0 - 1
Umea FC
Falkenberg2 - 0
Umea FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#13#21#30#41#53#60#70
Umea FC
#11#20#31#44#53#60#70
Vasteras SK FK
Landskrona BoIS
GIF Sundsvall