Sweden Superettan21:00 ngày 08/11/2025

GIF Sundsvall
1 - 1

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
GIF SundsvallChỉ sốOrgryte
9Chỉ số 2217
79Chỉ số 2380
56Chỉ số 2487
9Chỉ số 28
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
GIF Sundsvall
Sơ đồ 4-4-213024185962315218
Đội hình xuất phát

J.Olsson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

malte hallin#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Talo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Forsberg#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Olsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kagayama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Manchón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Aviander#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Sandberg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Engblom#21 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Palomino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Palomino#11

M.Palomino#2

M.Palomino#3

M.Palomino#13

M.Palomino#19

M.Palomino#29

M.Palomino#20
Orgryte
Sơ đồ 3-4-34453252472319151110
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Svensson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vindehall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

owen price parker#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Dahlqvist#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Bärkroth#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Bärkroth#9

N.Bärkroth#16

N.Bärkroth#6
N.Bärkroth#20

N.Bärkroth#21

N.Bärkroth#8

N.Bärkroth#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte0 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 1
Orgryte
Orgryte0 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall4 - 1
Orgryte
Orgryte0 - 2
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall1 - 1
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của GIF Sundsvall
Helsingborgs1 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 2
Kalmar
Vasteras SK FK2 - 1
GIF Sundsvall
Trelleborgs FF2 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall3 - 1
Umea FC
IK Brage0 - 1
GIF Sundsvall
Falkenberg3 - 0
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall2 - 3
Varbergs BoIS FC
Landskrona BoIS2 - 1
GIF Sundsvall
GIF Sundsvall0 - 1
IK OddevoldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte0 - 2
Kalmar
Orgryte0 - 2
Vasteras SK FK
Falkenberg3 - 0
Orgryte
Sandvikens IF1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 0
Landskrona BoIS
Trelleborgs FF0 - 2
Orgryte
Helsingborgs0 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 1
Umea FC
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 2
IK BrageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GIF Sundsvall
#11#20#30#42#59#60#70
Orgryte
#11#20#30#40#58#60#70
Ostersunds FK
Orebro SK