Sweden Superettan19:00 ngày 01/11/2025

Orgryte
0 - 2

Kalmar
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốKalmar
0Chỉ số 80
10Chỉ số 27
72Chỉ số 2442
12Chỉ số 226
1Chỉ số 32
1Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
107Chỉ số 2368
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 3-4-3443652423819151122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

W.Svensson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

owen price parker#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Dahlqvist#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sana#12

T.Sana#10

T.Sana#16

T.Sana#17

T.Sana#21

T.Sana#14

T.Sana#25
Kalmar
Sơ đồ 4-3-3304396332623510937
Đội hình xuất phát

J.Kindberg#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Saetra#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Sjostedt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.mamatsashvili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Motaraghebjafarpour#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Gojani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

C.Jebara#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Stolt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kalinauskas#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kalinauskas#70

T.Kalinauskas#21

T.Kalinauskas#11

T.Kalinauskas#3
T.Kalinauskas#12

T.Kalinauskas#20

T.Kalinauskas#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kalmar2 - 3
Orgryte
Kalmar3 - 0
Orgryte
Orgryte3 - 0
Kalmar
Orgryte4 - 2
Kalmar
Kalmar1 - 0
Orgryte
Kalmar3 - 2
Orgryte
Orgryte1 - 3
Kalmar
Orgryte3 - 3
Kalmar
Kalmar2 - 1
Orgryte
Kalmar1 - 1
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte0 - 2
Vasteras SK FK
Falkenberg3 - 0
Orgryte
Sandvikens IF1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 0
Landskrona BoIS
Trelleborgs FF0 - 2
Orgryte
Helsingborgs0 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 1
Umea FC
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 2
IK Brage
IK Zenith1 - 2
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
GIF Sundsvall0 - 2
Kalmar
Kalmar3 - 2
IK Oddevold
IK Brage1 - 3
Kalmar
Kalmar2 - 1
Orebro SK
Landskrona BoIS0 - 0
Kalmar
Kalmar4 - 0
Sandvikens IF
Kalmar2 - 1
Vasteras SK FK
Ostersunds FK0 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 0
Helsingborgs
IF Sylvia0 - 5
KalmarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#10#20#31#41#510#60#70
Kalmar
#12#21#30#42#57#60#70
Varbergs BoIS FC