Sweden Allsvenskan21:00 ngày 09/11/2025

IFK Goteborg
2 - 0

IFK Norrkoping FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
IFK GoteborgChỉ sốIFK Norrkoping FK
4Chỉ số 23
70Chỉ số 2439
6Chỉ số 227
5Chỉ số 213
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
159Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Goteborg
Sơ đồ 4-3-325291332226152311914
Đội hình xuất phát

E.Bishesari#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Svensson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Erlingmark#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tolf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Brantlind#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Kruse#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Thordarson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Alioum#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

MaxFenger#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Heintz#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Heintz#32

T.Heintz#5

T.Heintz#27

T.Heintz#16

T.Heintz#1

T.Heintz#18

T.Heintz#8

T.Heintz#33
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 5-4-140374192432292585
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Sögaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Eriksson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Baggesen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
T.Prica#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Hoog·Jansson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.A.Sigurgeirsson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Nyman#17

C.Nyman#11

C.Nyman#31

C.Nyman#30

C.Nyman#14

C.Nyman#20
C.Nyman#32

C.Nyman#18

C.Nyman#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK0 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Goteborg1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 0
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Goteborg0 - 4
IFK Norrkoping FK
IFK Goteborg2 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
IFK Goteborg
IFK Norrkoping FK1 - 2
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Goteborg
Djurgardens0 - 0
IFK Goteborg
Halmstads0 - 3
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 2
Mjallby AIF
IFK Goteborg0 - 0
Lillestrom
IFK Goteborg1 - 2
Hammarby
Osters IF0 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg0 - 1
Brommapojkarna
Hacken1 - 2
IFK Goteborg
IFK Goteborg1 - 0
IFK Varnamo
Malmo FF0 - 0
IFK GoteborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
IK Sirius FK
Mjallby AIF2 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
Malmo FF
GAIS2 - 1
IFK Norrkoping FK
Hacken2 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
AIK
Halmstads1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 4
Djurgardens
Osters IF1 - 2
IFK Norrkoping FK
Viggbyholms0 - 3
IFK Norrkoping FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Goteborg
#12#20#30#42#54#60#70
IFK Norrkoping FK
#10#20#30#41#53#60#70
Elfsborg
Degerfors IF