Sweden Superettan00:00 ngày 25/10/2025

Orgryte
0 - 2

Vasteras SK FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrgryteChỉ sốVasteras SK FK
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
6Chỉ số 24
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
126Chỉ số 23102
86Chỉ số 2449
6Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Orgryte
Sơ đồ 3-4-3445625148723151122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Paulson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Vindehall#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

owen price parker#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Dahlqvist#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sana#24

T.Sana#3

T.Sana#12

T.Sana#21

T.Sana#17

T.Sana#10

T.Sana#19
Vasteras SK FK
Sơ đồ 3-4-312182111108445917
Đội hình xuất phát

A.Fagerstrom#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Magnusson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F. Nsabiyumva#18 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Wernersson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Gefvert#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ring#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Diagne#8 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Larsson#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

k.gunnarsson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ladefoged#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Axel taonsa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Axel taonsa#19
Axel taonsa#7

Axel taonsa#6
Axel taonsa#34
Axel taonsa#42
Axel taonsa#27

Axel taonsa#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vasteras SK FK1 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 0
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK0 - 0
Orgryte
Vasteras SK FK1 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 1
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK2 - 2
Orgryte
Orgryte1 - 1
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK0 - 3
Orgryte
Orgryte2 - 1
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK2 - 0
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Falkenberg3 - 0
Orgryte
Sandvikens IF1 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 0
Landskrona BoIS
Trelleborgs FF0 - 2
Orgryte
Helsingborgs0 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 1
Umea FC
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 2
IK Brage
IK Zenith1 - 2
Orgryte
Orebro SK1 - 3
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vasteras SK FK
Vasteras SK FK2 - 1
GIF Sundsvall
Brommapojkarna1 - 4
Vasteras SK FK
Ostersunds FK1 - 6
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK3 - 0
Sandvikens IF
Umea FC1 - 2
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK2 - 0
IK Oddevold
Kalmar2 - 1
Vasteras SK FK
Vasteras SK FK5 - 1
IK Sirius FK U21
Vasteras SK FK4 - 0
Helsingborgs
Vasteras SK FK3 - 0
Utsiktens BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orgryte
#10#20#30#43#56#60#70
Vasteras SK FK
#12#21#30#42#54#60#70
Varbergs BoIS FC