Sweden Superettan00:00 ngày 07/10/2025

Sandvikens IF
1 - 1

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sandvikens IFChỉ sốOrgryte
49Chỉ số 2488
5Chỉ số 212
2Chỉ số 31
83Chỉ số 2384
8Chỉ số 212
8Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandvikens IF
Sơ đồ 4-4-23026423121485271511
Đội hình xuất phát

O.Lindell#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Tagesson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Viggo van der Laan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Engqvist#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Redenstrand#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Backman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D. Soderberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
O.Löfström#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Lundgren#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Olsson#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Bohm#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Bohm#6

K.Bohm#10

K.Bohm#20

K.Bohm#37

K.Bohm#1

K.Bohm#42
K.Bohm#2
Orgryte
Sơ đồ 3-4-34456251423819151722
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Paulson#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
O. P. Price#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Dahlqvist#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

w.hofvander#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sana#7

T.Sana#3

T.Sana#10

T.Sana#16

T.Sana#21

T.Sana#12

T.Sana#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte4 - 0
Sandvikens IF
Orgryte4 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF3 - 1
Orgryte
Orgryte2 - 3
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 3
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandvikens IF
Vasteras SK FK3 - 0
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 1
Helsingborgs
Kalmar4 - 0
Sandvikens IF
Trelleborgs FF1 - 2
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 1
Orebro SK
Falkenberg4 - 0
Sandvikens IF
Assyriska FF0 - 1
Sandvikens IF
Sandvikens IF0 - 1
Landskrona BoIS
GIF Sundsvall1 - 0
Sandvikens IF
Sandvikens IF2 - 5
IK BrageĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Orgryte2 - 0
Landskrona BoIS
Trelleborgs FF0 - 2
Orgryte
Helsingborgs0 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 1
Umea FC
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 2
IK Brage
IK Zenith1 - 2
Orgryte
Orebro SK1 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 0
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC1 - 2
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandvikens IF
#11#20#30#42#58#60#70
Orgryte
#11#20#30#41#512#60#70
Ostersunds FK