Sweden Allsvenskan22:30 ngày 27/09/2025

Hacken
2 - 0

IFK Norrkoping FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
HackenChỉ sốIFK Norrkoping FK
8Chỉ số 23
11Chỉ số 222
0Chỉ số 80
5Chỉ số 32
99Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2449
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hacken
Hacken3 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 3
Hacken
Hacken1 - 2
IFK Norrkoping FK
Hacken4 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 2
Hacken
Hacken3 - 0
IFK Norrkoping FK
Hacken3 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 1
Hacken
Hacken5 - 0
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hammarby4 - 0
Hacken
Hacken1 - 2
IFK Goteborg
Nassjo FF0 - 8
Hacken
GAIS2 - 1
Hacken
CFR Cluj1 - 0
Hacken
IFK Varnamo1 - 5
Hacken
Hacken7 - 2
CFR Cluj
Hacken0 - 2
Osters IF
Brann0 - 1
Hacken
Degerfors IF0 - 0
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
AIK
Halmstads1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 4
Djurgardens
Osters IF1 - 2
IFK Norrkoping FK
Viggbyholms0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 1
Elfsborg
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hammarby
Brommapojkarna6 - 4
IFK Norrkoping FK
Degerfors IF0 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
IFK VarnamoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hacken
#12#20#30#45#58#60#70
IFK Norrkoping FK
#10#20#30#42#53#60#70
Mjallby AIF
Malmo FF
IK Sirius FK