Sweden Allsvenskan20:00 ngày 26/10/2025

Mjallby AIF
2 - 1

IFK Norrkoping FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mjallby AIFChỉ sốIFK Norrkoping FK
137Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2527
9Chỉ số 227
83Chỉ số 2437
1Chỉ số 32
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Mjallby AIF
Sơ đồ 3-4-315436223911261819
Đội hình xuất phát

N.Tornqvist#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Iqbal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Noren#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

christian tchouante#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Thorell#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gustavsson#22 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Romeo Arrhenius Leandersson#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Stavitski#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Nwokoma#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Bergstrom#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Manneh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Manneh#27

A.Manneh#24

A.Manneh#21

A.Manneh#35

A.Manneh#10

A.Manneh#14

A.Manneh#7

A.Manneh#15
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-34037419372592258
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sögaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Baggesen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fransson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Hoog·Jansson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Prica#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.A.Sigurgeirsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.A.Sigurgeirsson#14

I.A.Sigurgeirsson#28

I.A.Sigurgeirsson#18

I.A.Sigurgeirsson#20

I.A.Sigurgeirsson#24

I.A.Sigurgeirsson#17

I.A.Sigurgeirsson#11

I.A.Sigurgeirsson#31

I.A.Sigurgeirsson#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
IFK Norrkoping FK1 - 1
Mjallby AIF
IFK Norrkoping FK1 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF3 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF0 - 1
IFK Norrkoping FK
Mjallby AIF2 - 0
IFK Norrkoping FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mjallby AIF
IFK Goteborg0 - 2
Mjallby AIF
Mjallby AIF2 - 0
Elfsborg
Brommapojkarna0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Osters IF
Degerfors IF0 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 0
Halmstads
GAIS0 - 2
Mjallby AIF
Onsala BK1 - 1
Mjallby AIF
Mjallby AIF1 - 1
Djurgardens
Malmo FF1 - 3
Mjallby AIFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
Malmo FF
GAIS2 - 1
IFK Norrkoping FK
Hacken2 - 0
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 1
AIK
Halmstads1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 4
Djurgardens
Osters IF1 - 2
IFK Norrkoping FK
Viggbyholms0 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 1
Elfsborg
IFK Norrkoping FK0 - 2
HammarbyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mjallby AIF
#12#20#30#41#54#60#70
IFK Norrkoping FK
#11#21#30#42#53#60#70
IK Sirius FK
IFK Varnamo