Sweden Superettan00:00 ngày 26/09/2025

Trelleborgs FF
0 - 2

Orgryte
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trelleborgs FFChỉ sốOrgryte
7Chỉ số 2213
0Chỉ số 40
3Chỉ số 218
1Chỉ số 31
4Chỉ số 215
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
154Chỉ số 23136
77Chỉ số 24119
Lineup
Đội hình trận đấu
Trelleborgs FF
Sơ đồ 4-3-3122053151024684522
Đội hình xuất phát

M.Nilsson#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hörberg#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ogwuche#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Weberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Godwin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Vidjeskog#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Christiansson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

wendt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Ruuska#8 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

z.dalugge#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Martinsson#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Martinsson#21

F.Martinsson#7

F.Martinsson#16
F.Martinsson#50
F.Martinsson#35

F.Martinsson#14

F.Martinsson#4
Orgryte
Sơ đồ 3-4-3443651523819171122
Đội hình xuất phát

H.Gustafsson#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

owen price parker#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

w.hofvander#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Sana#7

T.Sana#24

T.Sana#12

T.Sana#14

T.Sana#21

T.Sana#16

T.Sana#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orgryte2 - 0
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
Orgryte
Orgryte1 - 2
Trelleborgs FF
Orgryte0 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF2 - 0
Orgryte
Trelleborgs FF2 - 1
Orgryte
Orgryte1 - 2
Trelleborgs FF
Orgryte2 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 1
Orgryte
Trelleborgs FF1 - 1
OrgryteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trelleborgs FF
Varbergs BoIS FC3 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 2
Sandvikens IF
IK Brage2 - 1
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF1 - 0
Landskrona BoIS
Lunds BK2 - 3
Trelleborgs FF
IK Oddevold3 - 2
Trelleborgs FF
Trelleborgs FF0 - 2
Umea FC
Trelleborgs FF0 - 0
Kalmar
Vasteras SK FK3 - 0
Trelleborgs FF
Landskrona BoIS1 - 2
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orgryte
Helsingborgs0 - 1
Orgryte
Orgryte3 - 1
Umea FC
Utsiktens BK1 - 2
Orgryte
Orgryte2 - 2
IK Brage
IK Zenith1 - 2
Orgryte
Orebro SK1 - 3
Orgryte
Orgryte0 - 0
IK Oddevold
Varbergs BoIS FC1 - 2
Orgryte
Orgryte6 - 0
Ostersunds FK
IK Oddevold0 - 1
OrgryteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trelleborgs FF
#10#20#30#41#54#60#70
Orgryte
#12#20#30#41#515#60#70
Falkenberg
GIF Sundsvall