Georgia Erovnuli Liga 216:30 ngày 06/12/2025

Iberia 1999 B
1 - 2

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iberia 1999 BChỉ sốSpaeri FC
3Chỉ số 212
2Chỉ số 30
54Chỉ số 2430
86Chỉ số 2350
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 222
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-3-312251526363040352719
Đội hình xuất phát
saba bochorishvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
giorgi kukalia#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Z.Eradze#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
shota kverenchkhiladze#36 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
zaza tsamalashvili#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Labadze#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
tamaz babunadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
daniel kvartskhava#28
daniel kvartskhava#3
daniel kvartskhava#8
daniel kvartskhava#27
daniel kvartskhava#13
daniel kvartskhava#10
daniel kvartskhava#33
daniel kvartskhava#1
daniel kvartskhava#11
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11222031281312241018
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
George magaldadze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Z.Golubiani#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Kobakhidze#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Poniava#23

P.Poniava#6

P.Poniava#4
P.Poniava#3

P.Poniava#40
P.Poniava#21

P.Poniava#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Iberia 1999 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
Merani Martvili3 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi II2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
Samtredia
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
Merani MartviliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC2 - 3
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iberia 1999 B
#11#20#30#42#57#60#70
Spaeri FC
#12#22#30#40#52#60#70