Georgia Erovnuli Liga 217:00 ngày 21/11/2025

FC Meshakhte Tkibuli
1 - 2

Iberia 1999 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Meshakhte TkibuliChỉ sốIberia 1999 B
84Chỉ số 2385
54Chỉ số 2446
5Chỉ số 32
5Chỉ số 217
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 222
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-1-4-11262040161413753010
Đội hình xuất phát
tkeshelashvili#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Giorgi burduli#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

shonia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Andria khorkheli#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ghurtskaia#29
D.Ghurtskaia#4

D.Ghurtskaia#22
D.Ghurtskaia#27
D.Ghurtskaia#33

D.Ghurtskaia#25
D.Ghurtskaia#11
D.Ghurtskaia#21
D.Ghurtskaia#36
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-2-3-11215325520187171935
Đội hình xuất phát
saba bochorishvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
giorgi kukalia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
nikoloz bochorishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nika chumburidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
giorgi sajaia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tamaz babunadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tamaz babunadze#1
tamaz babunadze#30
tamaz babunadze#33
tamaz babunadze#40
tamaz babunadze#13
tamaz babunadze#2
tamaz babunadze#27
tamaz babunadze#8
tamaz babunadze#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iberia 1999 B2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 1
Iberia 1999 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
Iberia 1999 B2 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi II2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
Samtredia
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#11#21#30#45#56#60#70
Iberia 1999 B
#12#21#30#42#56#60#70