Georgia Erovnuli Liga 220:00 ngày 01/11/2025

FC Gonio
2 - 0

Iberia 1999 B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GonioChỉ sốIberia 1999 B
4Chỉ số 32
92Chỉ số 2398
5Chỉ số 25
6Chỉ số 227
1Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
67Chỉ số 2484
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Iberia 1999 B1 - 1
FC Gonio
FC Gonio0 - 4
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gonio
FC Gonio1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 2
FC Gonio
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
FC Gonio1 - 3
Samtredia
Merani Martvili2 - 0
FC Gonio
FC Gonio0 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
Iberia 1999 B1 - 1
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 2
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi II2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
Samtredia
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
FC Gonio
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gonio
#12#20#30#44#55#60#70
Iberia 1999 B
#10#20#30#42#55#60#70