Georgia Erovnuli Liga 217:00 ngày 26/10/2025

Iberia 1999 B
0 - 0

FC Metalurgi Rustavi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iberia 1999 BChỉ sốFC Metalurgi Rustavi
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
65Chỉ số 2474
2Chỉ số 224
2Chỉ số 32
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
104Chỉ số 23130
Lineup
Đội hình trận đấu
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-3-316253155208182357
Đội hình xuất phát

R.·Kurtanidze#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
nikoloz bochorishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nika chumburidze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
g.chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
giorgi sajaia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tamaz babunadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Gogilashvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Gogilashvili#30
D.Gogilashvili#10
D.Gogilashvili#39
D.Gogilashvili#40
D.Gogilashvili#36
D.Gogilashvili#19
D.Gogilashvili#11
D.Gogilashvili#27
D.Gogilashvili#12
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-3-32127203142284011109
Đội hình xuất phát

p.beruashvili#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dmytro dobranskyi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi Jalaghonia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Yuta nakano#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

solomon kessi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
prince osei#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
jean#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
jean#6

jean#29
jean#18
jean#28
jean#13
jean#23

jean#5
jean#32
jean#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Iberia 1999 B2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Iberia 1999 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
Dinamo Tbilisi II2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
Samtredia
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi2 - 4
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
FC Gonio
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B4 - 0
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Samtredia
Merani Martvili0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Meshakhte Tkibuli1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Samtredia
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Iberia 1999 BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iberia 1999 B
#10#20#30#42#56#60#70
FC Metalurgi Rustavi
#10#20#30#42#54#60#70