Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 25/11/2025

FC Sioni Bolnisi
3 - 0

Spaeri FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốSpaeri FC
10Chỉ số 227
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 23
1Chỉ số 80
111Chỉ số 23108
1Chỉ số 33
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2468
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-132234252461436102329
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Tornike mindiashvili#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nozadze#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Tornike Askurava#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
kuj beselia#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Gocha tsirdava#23 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
t.makatsaria#7
t.makatsaria#19

t.makatsaria#12
t.makatsaria#13

t.makatsaria#15
t.makatsaria#9
t.makatsaria#30
t.makatsaria#11

t.makatsaria#16
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-1231423140851824730
Đội hình xuất phát
N.Chomakhidze#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

g.pirtakhia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Z.Golubiani#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
zakaria basilashvili#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
zakaria basilashvili#3

zakaria basilashvili#9

zakaria basilashvili#1
zakaria basilashvili#13

zakaria basilashvili#10

zakaria basilashvili#4

zakaria basilashvili#6

zakaria basilashvili#12
zakaria basilashvili#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
Spaeri FC2 - 3
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi5 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 4
FC Sioni Bolnisi
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio2 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 5
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC0 - 0
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 2
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II2 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
Spaeri FC1 - 2
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#13#23#30#41#53#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#43#53#60#70