Georgia Erovnuli Liga 217:00 ngày 25/11/2025

Iberia 1999 B
2 - 1

Lokomotiv Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Iberia 1999 BChỉ sốLokomotiv Tbilisi
2Chỉ số 25
46Chỉ số 2464
109Chỉ số 23128
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Iberia 1999 B
Sơ đồ 4-3-312253153617201823519
Đội hình xuất phát
saba bochorishvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

aleksandre amisulashvili#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
nikoloz bochorishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
giorgi kukalia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
shota kverenchkhiladze#36 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
saba geguchadze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

shotiko tsamalashvili#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
giorgi sajaia#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
gogsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tamaz babunadze#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
daniel kvartskhava#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
daniel kvartskhava#1
daniel kvartskhava#27
daniel kvartskhava#33
daniel kvartskhava#10
daniel kvartskhava#13
daniel kvartskhava#7
daniel kvartskhava#30
daniel kvartskhava#28
daniel kvartskhava#8
Lokomotiv Tbilisi
Sơ đồ 4-2-3-1134243738101191419
Đội hình xuất phát

L.Nanava#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Tornike molashvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
dato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

mehrubon karimov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Andria Vibliani#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
david assaye#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

l.kekelidze#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Kalandadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

lasha menteshashvili#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
denis amoako#14 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Kokhreidze#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kokhreidze#20

L.Kokhreidze#16
L.Kokhreidze#36
L.Kokhreidze#13

L.Kokhreidze#21

L.Kokhreidze#12
L.Kokhreidze#34
L.Kokhreidze#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Iberia 1999 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Gonio2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Dinamo Tbilisi II2 - 0
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 1
Samtredia
Spaeri FC1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B0 - 0
Merani Martvili
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 B
Iberia 1999 B2 - 1
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi5 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi1 - 0
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio2 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Dinamo Tbilisi II1 - 3
Lokomotiv Tbilisi
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Spaeri FC
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi0 - 3
Dinamo BatumiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Iberia 1999 B
#12#21#30#41#52#60#70
Lokomotiv Tbilisi
#11#21#30#41#55#60#70