Croatian Football League23:45 ngày 12/04/2025

Dinamo Zagreb
2 - 0

NK Osijek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo ZagrebChỉ sốNK Osijek
13Chỉ số 223
0Chỉ số 40
126Chỉ số 23104
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
9Chỉ số 213
79Chỉ số 2454
2Chỉ số 32
63Chỉ số 2537
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 4-2-3-1331822153827257102016
Đội hình xuất phát

I.Nevistić#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pierre-Gabriel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Ristovski#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Galesic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Franjić#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Sučić#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Baturina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Pjaca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Kanga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Kanga#8

W.Kanga#13

W.Kanga#23

W.Kanga#11

W.Kanga#5

W.Kanga#17

W.Kanga#21

W.Kanga#2

W.Kanga#9

W.Kanga#30

W.Kanga#4

W.Kanga#1
NK Osijek
Sơ đồ 4-2-3-131421552220666103617
Đội hình xuất phát

M.Malenica#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Guedes#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mersinaj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mkrtchyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Jurišić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dantas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Babec#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Pusic#66 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Lima#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Omerovic#36 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Jakupović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jakupović#24

A.Jakupović#13

A.Jakupović#14

A.Jakupović#8

A.Jakupović#7

A.Jakupović#26

A.Jakupović#27

A.Jakupović#1

A.Jakupović#55

A.Jakupović#39

A.Jakupović#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Zagreb0 - 1
NK Osijek
NK Osijek2 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 4
NK Osijek
NK Osijek1 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 0
NK Osijek
NK Osijek1 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 1
NK Osijek
NK Osijek2 - 3
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 1
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
NK Istra 19613 - 0
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin1 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Dinamo Zagreb0 - 1
NK Osijek
Rijeka4 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Gorica
Bjelovar2 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK SibenikĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Osijek
HNK Sibenik4 - 1
NK Osijek
Slaven Belupo0 - 0
NK Osijek
NK Istra 19612 - 1
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 0
NK Osijek
NK Osijek1 - 2
Slaven Belupo
Dinamo Zagreb0 - 1
NK Osijek
Hajduk Split4 - 0
NK Osijek
NK Osijek0 - 2
Rijeka
HNK Gorica1 - 0
NK OsijekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Zagreb
#12#21#30#42#57#60#70
NK Osijek
#10#20#30#42#57#60#70