Croatian Football League00:00 ngày 08/02/2025

Dinamo Zagreb
3 - 0

HNK Sibenik
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo ZagrebChỉ sốHNK Sibenik
2Chỉ số 30
171Chỉ số 2360
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 224
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 40
105Chỉ số 2427
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 4-1-4-1262213151827197102016
Đội hình xuất phát

N.Cavlina#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ristovski#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Mmaee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Galesic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Pierre-Gabriel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Córdoba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Baturina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Pjaca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Kanga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Kanga#14

W.Kanga#23

W.Kanga#11

W.Kanga#8

W.Kanga#17

W.Kanga#21
W.Kanga#35

W.Kanga#2

W.Kanga#66

W.Kanga#39

W.Kanga#30
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-5-211523244321365323011
Đội hình xuất phát

A.Djakovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Agyemang#15 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Z.Nižić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Punčec#24 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Š.Gržan#43 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Pozo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Kavelj#36 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Zdunic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Laća#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Laća#8
I.Laća#4
I.Laća#3

I.Laća#28
I.Laća#17

I.Laća#88

I.Laća#25

I.Laća#7
I.Laća#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Sibenik0 - 4
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
Dinamo Zagreb4 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 1
Dinamo Zagreb
HNK Sibenik2 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Dinamo Zagreb
HNK Sibenik0 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
NK Osijek2 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 1
AC Milan
Dinamo Zagreb3 - 1
NK Istra 1961
Arsenal3 - 0
Dinamo Zagreb
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Dinamo Zagreb
Lech Poznan1 - 3
Dinamo Zagreb
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 0
Celtic F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Slaven Belupo
NK Osijek2 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
NK Jarun2 - 3
HNK Sibenik
Zalaegerszegi TE2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Hajduk Split
NK Istra 19613 - 3
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
HNK GoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Zagreb
#13#21#30#42#52#60#70
HNK Sibenik
#10#20#30#40#54#60#70