Croatian Football League23:45 ngày 30/03/2025

NK Varteks Varazdin
1 - 1

Dinamo Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Varteks VarazdinChỉ sốDinamo Zagreb
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
0Chỉ số 81
2Chỉ số 30
39Chỉ số 2561
2Chỉ số 22
43Chỉ số 2472
102Chỉ số 23132
4Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-11231344258241522279
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Maglica#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mladenovski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Barać#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boršić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vuk#15 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

l.mamic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Latkovic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dabro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dabro#5

M.Dabro#10

M.Dabro#30

M.Dabro#11

M.Dabro#17

M.Dabro#3

M.Dabro#26

M.Dabro#7

M.Dabro#16

M.Dabro#4

M.Dabro#12

M.Dabro#14
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 4-2-3-1331828133825277102016
Đội hình xuất phát

I.Nevistić#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pierre-Gabriel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Théophile-Catherine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mmaee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Franjić#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Sučić#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Baturina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Pjaca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Kanga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Kanga#8

W.Kanga#5

W.Kanga#23

W.Kanga#30

W.Kanga#22

W.Kanga#9

W.Kanga#14

W.Kanga#21

W.Kanga#17

W.Kanga#11

W.Kanga#12

W.Kanga#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Zagreb3 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 1
Dinamo Zagreb
NK Varteks Varazdin0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 1
NK Varteks Varazdin
Dinamo Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 1
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Osijek0 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
NK Istra 1961
HNK Sibenik0 - 2
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 1
Slaven Belupo
Hajduk Split1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
NK Varteks Varazdin1 - 4
Mladost Zdralovi
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 2
Hajduk Split
Dinamo Zagreb0 - 1
NK Osijek
Rijeka4 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Gorica
Bjelovar2 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
NK Osijek2 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 1
AC MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Varteks Varazdin
#11#20#30#42#52#60#70
Dinamo Zagreb
#11#20#30#40#52#60#70