Croatian Football League23:30 ngày 15/02/2025

Dinamo Zagreb
3 - 1

HNK Gorica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo ZagrebChỉ sốHNK Gorica
64Chỉ số 2536
100Chỉ số 2431
185Chỉ số 2370
0Chỉ số 41
2Chỉ số 35
7Chỉ số 221
0Chỉ số 80
2Chỉ số 20
6Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 3-4-2-12628134187520191016
Đội hình xuất phát

N.Cavlina#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Théophile-Catherine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Mmaee#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.T.Navarro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Pierre-Gabriel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ademi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Pjaca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Córdoba#19 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Baturina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

W.Kanga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Kanga#77

W.Kanga#15

W.Kanga#11

W.Kanga#8

W.Kanga#17

W.Kanga#21

W.Kanga#14

W.Kanga#66

W.Kanga#39

W.Kanga#22

W.Kanga#25

W.Kanga#1
HNK Gorica
Sơ đồ 4-2-3-131774255147832279
Đội hình xuất phát

I.Banić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Majstrovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Krizmanić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Leš#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Elezi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Pajaziti#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Ndockyt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Halilović#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Sikošek#27 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Cuic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Cuic#24
F.Cuic#20

F.Cuic#90

F.Cuic#11

F.Cuic#21

F.Cuic#23

F.Cuic#6

F.Cuic#99

F.Cuic#50

F.Cuic#55

F.Cuic#1

F.Cuic#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Gorica2 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica0 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb4 - 0
HNK Gorica
Dinamo Zagreb2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica2 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 0
HNK Gorica
Dinamo Zagreb4 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 0
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
Bjelovar2 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
NK Osijek2 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 1
AC Milan
Dinamo Zagreb3 - 1
NK Istra 1961
Arsenal3 - 0
Dinamo Zagreb
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Dinamo Zagreb
Lech Poznan1 - 3
Dinamo Zagreb
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 2
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
NK Osijek
NK Istra 19610 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Dugopolje0 - 1
HNK Gorica
Tekstilac0 - 1
HNK Gorica
ND Primorje1 - 1
HNK Gorica
NK Lokomotiva Zagreb2 - 0
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 4
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo2 - 1
HNK Gorica
HNK Gorica1 - 0
Hajduk SplitĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Zagreb
#13#21#30#42#52#60#70
HNK Gorica
#11#21#31#45#50#60#70
Rijeka