Croatian Football League21:00 ngày 02/03/2025

Dinamo Zagreb
2 - 2

Hajduk Split
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo ZagrebChỉ sốHajduk Split
42Chỉ số 2468
4Chỉ số 213
1Chỉ số 33
127Chỉ số 23102
2Chỉ số 22
2Chỉ số 228
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 3-4-2-133222815187538101116
Đội hình xuất phát

I.Nevistić#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ristovski#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Théophile-Catherine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Galesic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Pierre-Gabriel#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ademi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Franjić#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Baturina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Hoxha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

W.Kanga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Kanga#8

W.Kanga#4

W.Kanga#25

W.Kanga#30

W.Kanga#20

W.Kanga#9

W.Kanga#27

W.Kanga#21

W.Kanga#17

W.Kanga#19

W.Kanga#26

W.Kanga#23
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-11332253172111871510
Đội hình xuất phát

I.Lučić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Uremović#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Prpić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Melnjak#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Pukstas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Rakitić#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Sigur#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kalik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Šego#15 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Livaja#28

M.Livaja#27

M.Livaja#33

M.Livaja#77

M.Livaja#29
M.Livaja#22

M.Livaja#23

M.Livaja#19
M.Livaja#36
M.Livaja#26

M.Livaja#43

M.Livaja#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hajduk Split1 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
Dinamo Zagreb
Hajduk Split0 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 2
Hajduk Split
Dinamo Zagreb1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb4 - 0
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 1
NK Osijek
Rijeka4 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Gorica
Bjelovar2 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 0
HNK Sibenik
NK Osijek2 - 1
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb2 - 1
AC Milan
Dinamo Zagreb3 - 1
NK Istra 1961
Arsenal3 - 0
Dinamo Zagreb
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Dinamo ZagrebĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Hajduk Split4 - 0
NK Osijek
NK Istra 19611 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb3 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 0
Slaven Belupo
Real Murcia1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 2
Ujpest FC
Hajduk Split1 - 0
VfL Osnabrück
HNK Sibenik1 - 2
Hajduk SplitĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Zagreb
#12#21#32#42#52#60#70
Hajduk Split
#12#21#30#43#52#60#70