Croatian Football League21:00 ngày 01/02/2025

HNK Sibenik
1 - 1

Slaven Belupo
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK SibenikChỉ sốSlaven Belupo
110Chỉ số 2394
2Chỉ số 33
41Chỉ số 2439
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 225
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Sibenik
Sơ đồ 3-4-2-1155523278883211918
Đội hình xuất phát

A.Djakovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Perić#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Cvek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Nižić#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
L.kulusic#27 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Prekodravac#88 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Bakic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.durakovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Laća#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Božić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Santini#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Santini#19

I.Santini#2
I.Santini#4

I.Santini#36
I.Santini#17
I.Santini#3

I.Santini#7

I.Santini#25

I.Santini#21

I.Santini#28

I.Santini#30

I.Santini#15
Slaven Belupo
Sơ đồ 4-2-3-125186435211411152790
Đội hình xuất phát

I.Susak#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Kruselj#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Božić#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Kovačić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

l.lucic#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Crepulja#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Liber#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Dolček#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Cubelic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Grgić#27 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Nestorovski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Nestorovski#22

I.Nestorovski#55

I.Nestorovski#7

I.Nestorovski#13

I.Nestorovski#23

I.Nestorovski#16

I.Nestorovski#12

I.Nestorovski#10
I.Nestorovski#24

I.Nestorovski#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HNK Sibenik1 - 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo2 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 0
Slaven Belupo
HNK Sibenik3 - 1
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 2
Slaven Belupo
Slaven Belupo0 - 0
HNK Sibenik
HNK Sibenik2 - 1
Slaven Belupo
Slaven Belupo1 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 1
Slaven BelupoĐối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Sibenik
NK Osijek2 - 2
HNK Sibenik
HNK Sibenik4 - 0
GOSK Gabela
NK Jarun2 - 3
HNK Sibenik
Zalaegerszegi TE2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 2
Hajduk Split
NK Istra 19613 - 3
HNK Sibenik
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
NK Varteks Varazdin2 - 1
HNK Sibenik
HNK Sibenik1 - 0
HNK Gorica
HNK Sibenik1 - 2
Slaven BelupoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slaven Belupo
Hajduk Split0 - 0
Slaven Belupo
ND Primorje0 - 4
Slaven Belupo
NK Dugopolje0 - 1
Slaven Belupo
NK Varteks Varazdin1 - 0
Slaven Belupo
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Slaven Belupo2 - 1
HNK Gorica
Dinamo Zagreb1 - 1
Slaven Belupo
Slaven Belupo3 - 2
NK Osijek
NK Istra 19612 - 3
Slaven Belupo
HNK Sibenik1 - 2
Slaven BelupoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Sibenik
#11#20#30#42#52#60#70
Slaven Belupo
#11#21#30#43#54#60#70
NK Lokomotiva Zagreb