Finland Liiga Cup23:00 ngày 18/02/2025

KTP Kotka
0 - 4

HJK Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốHJK Helsinki
86Chỉ số 23102
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
1Chỉ số 217
0Chỉ số 82
0Chỉ số 210
36Chỉ số 2564
35Chỉ số 2480
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
11417214722119162
Đội hình xuất phát

M.Zhuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mäkelä#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tanaka#22 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Glasson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tulehmo#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Huhramak#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

U.Huhramak#20

U.Huhramak#18
U.Huhramak#8
U.Huhramak#6

U.Huhramak#3

U.Huhramak#25

U.Huhramak#5
HJK Helsinki
2528623410158207
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ylitolva#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tikkanen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lyons-Foster#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bandé#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kanelopoulos#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Hostikka#91
S.Hostikka#61

S.Hostikka#24

S.Hostikka#19

S.Hostikka#23

S.Hostikka#54

S.Hostikka#5

S.Hostikka#1

S.Hostikka#64
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki1 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka3 - 3
HJK Helsinki
KTP Kotka1 - 2
HJK Helsinki
KTP Kotka0 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 0
KTP Kotka
HJK Helsinki6 - 1
KTP Kotka
HJK Helsinki5 - 1
KTP Kotka
HJK Helsinki4 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
Inter Turku
Gnistan Helsinki3 - 0
KTP Kotka
FC Haka3 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
TPS Turku
Mikkelin Palloilijat0 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka7 - 2
Käpylän Pallo
Salon Palloilijat2 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
JaPS
JIPPO3 - 2
KTP Kotka
Jaro1 - 2
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
FC Flora Tallinn2 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 1
IFK Mariehamn
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
HJK Helsinki1 - 2
Paide Linnameeskond
Miedz Legnica3 - 0
HJK Helsinki
FK Mladá Boleslav1 - 1
HJK Helsinki
Inter Turku1 - 2
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 1
Gnistan Helsinki
Real Betis1 - 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 2
MoldeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#10#20#30#42#50#60#70
HJK Helsinki
#14#20#30#42#510#60#70
Ilves Tampere
KuPs
Vaasa VPS
SJK Seinajoen
AC Oulu