Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 11/04/2025

KTP Kotka
2 - 2

Vaasa VPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốVaasa VPS
3Chỉ số 32
78Chỉ số 23100
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2215
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
40Chỉ số 2471
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
Sơ đồ 4-4-1-1126174212751037779
Đội hình xuất phát

J.Koski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Paavola#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tulehmo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Wilson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Forsell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Weckstrom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tarvonen#33

A.Tarvonen#7

A.Tarvonen#11
A.Tarvonen#15
A.Tarvonen#8

A.Tarvonen#19

A.Tarvonen#2
A.Tarvonen#23

A.Tarvonen#14
Vaasa VPS
Sơ đồ 3-1-4-27737195342130207910
Đội hình xuất phát

R.Leislahti#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Reid#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Haukioja#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ronnberg#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Raisanen#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Ahiabu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Vahtera#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.ElOuatki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Cicale#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Borchers#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Fall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Fall#4
M.Fall#15

M.Fall#2

M.Fall#23

M.Fall#1

M.Fall#25

M.Fall#3

M.Fall#11

M.Fall#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vaasa VPS2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 4
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
Vaasa VPS
KTP Kotka3 - 2
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
KTP Kotka0 - 1
SJK Seinajoen
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 0
JaPS
KTP Kotka4 - 1
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn1 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
KTP Kotka1 - 2
Inter Turku
Gnistan Helsinki3 - 0
KTP Kotka
FC Haka3 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
TPS TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vaasa VPS
Vaasa VPS4 - 3
AC Oulu
Vaasa VPS5 - 0
KPV Kokkola
GIF Sundsvall2 - 3
Vaasa VPS
SJK Akatemia8 - 2
Vaasa VPS
Inter Turku4 - 2
Vaasa VPS
SJK Seinajoen0 - 1
Vaasa VPS
Ilves Tampere1 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 1
AC Oulu
KuPs2 - 0
Vaasa VPS
Vaasa VPS2 - 0
JaroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#12#21#30#43#54#60#70
Vaasa VPS
#12#21#30#42#57#60#70