Finnish Veikkausliiga21:00 ngày 05/04/2025

KTP Kotka
0 - 1

SJK Seinajoen
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốSJK Seinajoen
7Chỉ số 2211
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 31
6Chỉ số 219
57Chỉ số 2489
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2398
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
Sơ đồ 4-4-2114174212353710977
Đội hình xuất phát

J.Koski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Manga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Larsen#23 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Wilson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Forsell#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Weckstrom#77 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Weckstrom#11
L.Weckstrom#16
L.Weckstrom#15

L.Weckstrom#19

L.Weckstrom#2

L.Weckstrom#7

L.Weckstrom#26
L.Weckstrom#29

L.Weckstrom#18
SJK Seinajoen
Sơ đồ 4-3-3164283810187097
Đội hình xuất phát

R.Paunio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Yussif#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pires#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Chukwudi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Fati#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Gasc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Paananen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Arsalo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Vargas#70 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Streng#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Karjalainen#7 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Karjalainen#5
R.Karjalainen#15

R.Karjalainen#80
R.Karjalainen#30

R.Karjalainen#19
R.Karjalainen#33

R.Karjalainen#11

R.Karjalainen#20

R.Karjalainen#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SJK Seinajoen2 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 2
SJK Seinajoen
KTP Kotka0 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
SJK SeinajoenĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
Ilves Tampere0 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 0
JaPS
KTP Kotka4 - 1
Gnistan Helsinki
IFK Mariehamn1 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 4
HJK Helsinki
KTP Kotka1 - 2
Inter Turku
Gnistan Helsinki3 - 0
KTP Kotka
FC Haka3 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
TPS Turku
Mikkelin Palloilijat0 - 5
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SJK Seinajoen
SJK Seinajoen1 - 1
Jaro
IK Sirius FK3 - 1
SJK Seinajoen
SJK Seinajoen4 - 2
Inter Turku
SJK Seinajoen3 - 0
TPS Turku
SJK Seinajoen1 - 1
AC Oulu
SJK Seinajoen0 - 1
Vaasa VPS
SJK Seinajoen1 - 3
KuPs
SJK Seinajoen3 - 1
PK-35 Vantaa
Jaro1 - 2
SJK Seinajoen
Ilves Tampere1 - 1
SJK SeinajoenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#10#20#30#42#54#60#70
SJK Seinajoen
#11#20#30#41#55#60#70